đậu tương

đậu tương

Người nông dân thu hoạch những quả đậu tương chín vàng trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trồng lấy hạt: "đậu tương" tên gọi của một loại cây thân thảo, hạt nhiều dầu protein, được trồng phổ biến để lấy hạt làm thực phẩm. Đây loại cây thuộc họ Đậu.
    • Hạt của cây này: "đậu tương" chỉ hạt của cây đậu tương, hình tròn hoặc bầu dục, màu vàng nhạt hoặc xanh, dùng để chế biến sữa đậu nành, đậu phụ, tương, dầu ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây trồng):

    • Nông dân trồng đậu tương để cải tạo đất thu hoạch hạt. (Nông dân gieo trồng cây đậu tương giúp đất màu mỡ cho hạt.)
    • Ruộng đậu tương xanh mướt trải dài trước gió. (Cánh đồng cây đậu tương màu xanh tươi tốt, trải rộng.)
  • Danh từ (hạt):

    • Mẹ tôi rang đậu tương để làm sữa cho cả nhà. (Mẹ tôi xử lý nhiệt hạt đậu tương để chế biến sữa đậu nành.)
    • Đậu tương nguyên liệu chính để sản xuất đậu phụ. (Hạt đậu tương được dùng làm thành phần cốt lõi để tạo ra đậu phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu đậu tương": dầu ép từ hạt đậu tương, dùng trong nấu ăn công nghiệp.

    • Dầu đậu tương hàm lượng axit béo không bão hòa cao, tốt cho sức khỏe. (Loại dầu từ hạt đậu tương chứa nhiều chất béo lợi.)
  • "sữa đậu tương": thức uống chế biến từ hạt đậu tương, thay thế sữa động vật.

    • Sữa đậu tương lựa chọn phổ biến cho người ăn chay. (Thức uống từ hạt đậu tương được ưa chuộng bởi người không dùng sản phẩm động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậu nành (danh từ): tên gọi khác của đậu tương, phổ biến trong tiếng Việt miền Nam.

    • Đậu nành cũng được dùng để làm tương. (Đậu nành nguyên liệu để sản xuất nước tương.)
  • Đậu (danh từ): nhóm thực vật họ Đậu nói chung, nhưng "đậu tương" một loài cụ thể.

    • Đậu xanh, đậu đen, đậu tương đều các loại đậu. (Các loại hạt đậu khác nhau, trong đó đậu tương.)
Từ đồng nghĩa
  • Đậu nành: từ đồng nghĩa hoàn toàn với đậu tương, được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
  • Soja (từ mượn tiếng Pháp): ít dùng, chỉ xuất hiện trong tài liệu khoa học hoặc lịch sử.
    • Soja tên gọi quốc tế của đậu tương. (Tên gọi Latinh của loại cây này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "đậu tương", nhưng có thể gặp cụm từ mang tính ẩn dụ:
    • "mặt như đậu tương": (không chính thức) chỉ khuôn mặt tròn, phúng phính, thường dùng với nghĩa hài hước hoặc thân mật.
      • khuôn mặt bầu bĩnh như đậu tương. (Khuôn mặt tròn trịa, dễ thương.)